to curry
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ướp gia vị, nêm nếm với hỗn hợp gia vị
Definition (English)
to flavor food with a mix of spices commonly used in Indian cuisines
Câu ví dụ
We decided to curry the chickpeas with curry powder and tomatoes for a spicy curry .
Chúng tôi quyết định cà ri đậu gà với bột cà ri và cà chua để có món cà ri cay.
Luyện tập
"to curry" nghĩa là gì?