to brag
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, khoác lác
Đừng chỉ tra "to brag" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to talk with excessive pride about one's achievements, possessions, etc. often in exaggerated manner
Câu ví dụ
Despite their modesty , the team captain could n't help but brag a bit about the team 's recent winning streak .
Mặc dù khiêm tốn, đội trưởng không thể không khoe khoang một chút về chuỗi chiến thắng gần đây của đội.
Luyện tập
"to brag" nghĩa là gì?