to brag

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, khoác lác
🎯
Đừng chỉ tra "to brag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk with excessive pride about one's achievements, possessions, etc. often in exaggerated manner
✏️
Câu ví dụ
Despite their modesty , the team captain could n't help but brag a bit about the team 's recent winning streak .
Mặc dù khiêm tốn, đội trưởng không thể không khoe khoang một chút về chuỗi chiến thắng gần đây của đội.
✅
Luyện tập

"to brag" nghĩa là gì?