to bathe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắm, ngâm mình trong nước
💡
Definition (English)
to wash or clean the body by putting it in water or pouring water over it
✏️
Câu ví dụ
He prefers to bathe in the morning to start his day feeling refreshed .
Anh ấy thích tắm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới cảm thấy sảng khoái.
Luyện tập

"to bathe" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này