to grime
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, bôi bẩn
Đừng chỉ tra "to grime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dirty something with a layer of dirt, grease, or filth
Câu ví dụ
The fireplace grimed the walls with blackened ash and soot .
Lò sưởi làm bẩn tường bằng tro và bồ hóng đen.
Luyện tập
"to grime" nghĩa là gì?