to grime

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bẩn, bôi bẩn
🎯
Đừng chỉ tra "to grime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dirty something with a layer of dirt, grease, or filth
✏️
Câu ví dụ
The fireplace grimed the walls with blackened ash and soot .
Lò sưởi làm bẩn tường bằng tro và bồ hóng đen.
✅
Luyện tập

"to grime" nghĩa là gì?