to wash up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rửa bát, rửa chén
🎯
Đừng chỉ tra "to wash up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean plates, cups, bowls, or other kitchen items after eating
✏️
Câu ví dụ
Let 's wash up these dirty plates before guests arrive .
Hãy rửa những chiếc đĩa bẩn này trước khi khách đến.
✅
Luyện tập

"to wash up" nghĩa là gì?