to bankroll
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, cấp vốn
Đừng chỉ tra "to bankroll" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to financially support or fund a project, venture, or activity
Câu ví dụ
The government has recently bankrolled infrastructure projects for urban development .
Chính phủ gần đây đã tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng để phát triển đô thị.
Luyện tập
"to bankroll" nghĩa là gì?