to hack off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm phiền, gây khó chịu
Đừng chỉ tra "to hack off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to greatly annoy someone
Câu ví dụ
The rude behavior of his coworker hacked him off yesterday.
Hành vi thô lỗ của đồng nghiệp đã làm anh ấy bực mình ngày hôm qua.
Luyện tập
"to hack off" nghĩa là gì?