themed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chủ đề, có chủ đề
🎯
Đừng chỉ tra "themed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
designed or organized around a particular subject or motif
✏️
Câu ví dụ
The amusement park hosted themed events throughout the year, such as Halloween haunted houses and Christmas winter wonderlands.
Công viên giải trí tổ chức các sự kiện theo chủ đề trong suốt năm, chẳng hạn như nhà ma Halloween và xứ sở thần tiên mùa đông Giáng sinh.
✅
Luyện tập

"themed" nghĩa là gì?