select
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được chọn, tuyển chọn
Definition (English)
chosen due to possessing particular qualities or characteristics
Câu ví dụ
The restaurant 's menu features a select list of locally sourced ingredients , ensuring freshness and quality .
Thực đơn của nhà hàng có một danh sách được chọn các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương, đảm bảo sự tươi ngon và chất lượng.
Luyện tập
"select" nghĩa là gì?