Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, cụ thể
Đừng chỉ tra "particular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
distinctive among others that are of the same general classification
Câu ví dụ
This study examines the impact on a particular community affected by the policy changes .
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
special đặc biệt, riêng biệt
Luyện tập
"particular" nghĩa là gì?