particular

/ˌpɑˈtɪkjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, cụ thể
🎯
Đừng chỉ tra "particular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
distinctive among others that are of the same general classification
✏️
Câu ví dụ
This study examines the impact on a particular community affected by the policy changes .
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"particular" nghĩa là gì?