sure thing
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn rồi, Không có vấn đề gì
Đừng chỉ tra "sure thing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to acknowledge gratitude or appreciation
Câu ví dụ
Sure thing, I ’ve got your back anytime you need it .
Chắc chắn rồi, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn bất cứ khi nào bạn cần.
Luyện tập
"sure thing" nghĩa là gì?