sure thing

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn rồi, Không có vấn đề gì
🎯
Đừng chỉ tra "sure thing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to acknowledge gratitude or appreciation
✏️
Câu ví dụ
Sure thing, I ’ve got your back anytime you need it .
Chắc chắn rồi, tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn bất cứ khi nào bạn cần.
✅
Luyện tập

"sure thing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Gratitude and Apology