no worries
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Đừng lo, Không sao đâu
Đừng chỉ tra "no worries" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to reassure someone that there is no problem or concern regarding a situation
Câu ví dụ
No worries , happy to assist .
Đừng lo, rất vui được giúp đỡ.
Luyện tập
"no worries" nghĩa là gì?