no worries

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đừng lo, Không sao đâu
🎯
Đừng chỉ tra "no worries" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to reassure someone that there is no problem or concern regarding a situation
✏️
Câu ví dụ
No worries , happy to assist .
Đừng lo, rất vui được giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"no worries" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Gratitude and Apology