Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
Đừng chỉ tra "speedily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with a high degree of speed
Câu ví dụ
She resolved the issue speedily, ensuring minimal disruption .
Cô ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng, đảm bảo gián đoạn tối thiểu.
Luyện tập
"speedily" nghĩa là gì?