southward

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về phía nam, theo hướng nam
🎯
Đừng chỉ tra "southward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the direction of south
✏️
Câu ví dụ
The caravan of vehicles moved southward along the scenic coastal highway .
Đoàn xe di chuyển về phía nam dọc theo đường cao tốc ven biển đẹp như tranh.
✅
Luyện tập

"southward" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Cardinal Directions