Nghĩa tiếng Việt
về phía nam, theo hướng nam
Đừng chỉ tra "southward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the direction of south
Câu ví dụ
The caravan of vehicles moved southward along the scenic coastal highway .
Đoàn xe di chuyển về phía nam dọc theo đường cao tốc ven biển đẹp như tranh.
Luyện tập
"southward" nghĩa là gì?