sod it
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt, Mẹ kiếp
Đừng chỉ tra "sod it" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express annoyance, frustration, or mild anger
Câu ví dụ
Sod it , I forgot to buy milk again !
Chết tiệt, tôi lại quên mua sữa!
Luyện tập
"sod it" nghĩa là gì?