snugly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm cúng, thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "snugly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that feels warm, cozy, and physically comfortable
✏️
Câu ví dụ
We fit snugly into the tiny cabin , warmed by the fire .
Chúng tôi nằm ấm áp trong căn lều nhỏ, được sưởi ấm bởi ngọn lửa.
✅
Luyện tập

"snugly" nghĩa là gì?