uncomfortably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thoải mái, khó chịu
💡
Definition (English)
in a way that causes physical discomfort or a lack of ease
✏️
Câu ví dụ
I stood uncomfortably in line for over an hour with no place to rest .
Tôi đứng khó chịu trong hàng hơn một giờ mà không có chỗ nghỉ ngơi.
Luyện tập

"uncomfortably" nghĩa là gì?