drunkenly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
say rượu, trong tình trạng say
Đừng chỉ tra "drunkenly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows someone is affected by alcohol, often clumsy, unsteady, or lacking control
Câu ví dụ
He drunkenly confessed his love , unaware of how ridiculous he sounded .
Anh ấy say rượu thổ lộ tình yêu của mình, không nhận ra mình nghe thật lố bịch.
Luyện tập
"drunkenly" nghĩa là gì?