drunkenly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
say rượu, trong tình trạng say
🎯
Đừng chỉ tra "drunkenly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows someone is affected by alcohol, often clumsy, unsteady, or lacking control
✏️
Câu ví dụ
He drunkenly confessed his love , unaware of how ridiculous he sounded .
Anh ấy say rượu thổ lộ tình yêu của mình, không nhận ra mình nghe thật lố bịch.
✅
Luyện tập

"drunkenly" nghĩa là gì?