lethargically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách lờ đờ, uể oải
💡
Definition (English)
without motivation, energy, or speed
✏️
Câu ví dụ
He spoke lethargically, as though each word took effort .
Anh ấy nói một cách uể oải, như thể mỗi từ đều cần nỗ lực.
Luyện tập

"lethargically" nghĩa là gì?