lethargically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lờ đờ, uể oải
Definition (English)
without motivation, energy, or speed
Câu ví dụ
He spoke lethargically, as though each word took effort .
Anh ấy nói một cách uể oải, như thể mỗi từ đều cần nỗ lực.
Luyện tập
"lethargically" nghĩa là gì?