shucks

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết tiệt, trời ơi
🎯
Đừng chỉ tra "shucks" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express modest embarrassment, mild disappointment, or frustration
✏️
Câu ví dụ
Shucks, I didn't mean to spill the milk.
Trời ơi, tôi không cố ý làm đổ sữa.
✅
Luyện tập

"shucks" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disappointment and Exasperation