hey-ho
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
ôi, thôi thì
Đừng chỉ tra "hey-ho" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express boredom, resignation, or disappointment, especially when faced with a mundane or tedious task
Câu ví dụ
Hey-ho, another meeting that could have been an email .
Hey-ho, lại một cuộc họp nữa có thể là một email.
Luyện tập
"hey-ho" nghĩa là gì?