Nghĩa tiếng Việt
Hừ, Phù
Đừng chỉ tra "humph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey disdain, dissatisfaction, or disagreement in a dismissive or disapproving manner
Câu ví dụ
Humph, I don't like the way this project is turning out.
Humph, tôi không thích cách dự án này đang diễn ra.
Luyện tập
"humph" nghĩa là gì?