oh well
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Ồ well, Thôi thì
Đừng chỉ tra "oh well" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to acknowledge disappointments or setbacks and express resignation regarding them
Câu ví dụ
Oh well , I guess we 'll have to reschedule the meeting .
Ồ, tôi đoán chúng ta sẽ phải sắp xếp lại cuộc họp.
Luyện tập
"oh well" nghĩa là gì?