Nghĩa tiếng Việt
có răng cưa, có khía
Đừng chỉ tra "serrated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a series of sharp, pointed projections along the edge
Câu ví dụ
The bread knife's serrated blade made it easy to cut through loaves without crushing them.
Lưỡi có răng cưa của dao cắt bánh mì giúp dễ dàng cắt qua ổ bánh mà không làm nát chúng.
Luyện tập
"serrated" nghĩa là gì?