serrated

/ˈsɛˌɹeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có răng cưa, có khía
🎯
Đừng chỉ tra "serrated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a series of sharp, pointed projections along the edge
✏️
Câu ví dụ
The bread knife's serrated blade made it easy to cut through loaves without crushing them.
Lưỡi có răng cưa của dao cắt bánh mì giúp dễ dàng cắt qua ổ bánh mà không làm nát chúng.
✅
Luyện tập

"serrated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes