Nghĩa tiếng Việt
bị nghiền nát, bị ép
Đừng chỉ tra "crushed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
flattened or squeezed forcefully, often resulting in deformation
Câu ví dụ
The crushed petals of the flower wilted underfoot , unable to withstand the pressure .
Những cánh hoa bị nghiền nát héo rũ dưới chân, không thể chịu được áp lực.
Luyện tập
"crushed" nghĩa là gì?