crushed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị nghiền nát, bị ép
🎯
Đừng chỉ tra "crushed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
flattened or squeezed forcefully, often resulting in deformation
✏️
Câu ví dụ
The crushed petals of the flower wilted underfoot , unable to withstand the pressure .
Những cánh hoa bị nghiền nát héo rũ dưới chân, không thể chịu được áp lực.
✅
Luyện tập

"crushed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes