bent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cong, nghiêng
💡
Definition (English)
having a curve or inclination in a specific direction
✏️
Câu ví dụ
The metal ruler was slightly bent, affecting the accuracy of measurements .
Cây thước kim loại hơi cong, ảnh hưởng đến độ chính xác của các phép đo.
Luyện tập

"bent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Distorted Shapes