sedan

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe sedan, xe hơi bốn cửa
🎯
Đừng chỉ tra "sedan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a car having a closed body with two or four doors and a separated trunk in the back
✏️
Câu ví dụ
The dealership offers sedans in a variety of colors and models .
Đại lý cung cấp sedan với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
✅
Luyện tập

"sedan" nghĩa là gì?