Nghĩa tiếng Việt
xe sedan, xe hơi bốn cửa
Đừng chỉ tra "sedan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a car having a closed body with two or four doors and a separated trunk in the back
Câu ví dụ
The dealership offers sedans in a variety of colors and models .
Đại lý cung cấp sedan với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
Luyện tập
"sedan" nghĩa là gì?