right away
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, ngay tức thì
Đừng chỉ tra "right away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
quickly and without hesitation
Câu ví dụ
The repairman arrived right away to fix the malfunctioning equipment .
Thợ sửa chữa đã đến ngay lập tức để sửa chữa thiết bị bị hỏng.
Luyện tập
"right away" nghĩa là gì?