Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ
Đừng chỉ tra "reduced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lower than usual or expected in amount or quantity
Câu ví dụ
The project faced delays due to a reduced budget , which limited the resources available for development .
Dự án gặp phải sự chậm trễ do ngân sách giảm, điều này hạn chế các nguồn lực có sẵn cho phát triển.
Luyện tập
"reduced" nghĩa là gì?