Nghĩa tiếng Việt
giảm, thu hẹp
Đừng chỉ tra "contracted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reduced or decreased in extent or scope
Câu ví dụ
The patient 's lung capacity was affected by the illness , leading to a contracted ability to breathe deeply .
Khả năng phổi của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, dẫn đến khả năng giảm thở sâu.
Luyện tập
"contracted" nghĩa là gì?