contracted

/ˈkɑntɹæktəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, thu hẹp
🎯
Đừng chỉ tra "contracted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reduced or decreased in extent or scope
✏️
Câu ví dụ
The patient 's lung capacity was affected by the illness , leading to a contracted ability to breathe deeply .
Khả năng phổi của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi bệnh tật, dẫn đến khả năng giảm thở sâu.
✅
Luyện tập

"contracted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Change in Quantity