Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, mở rộng
Đừng chỉ tra "augmented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
made greater in quantity, size, or intensity
Câu ví dụ
The budget for the campaign was augmented to include more advertising opportunities.
Ngân sách cho chiến dịch đã được tăng lên để bao gồm nhiều cơ hội quảng cáo hơn.
Luyện tập
"augmented" nghĩa là gì?