radicchio

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
radicchio, một loại rau diếp xoăn có lá màu đỏ sẫm
🎯
Đừng chỉ tra "radicchio" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a variety of chicory that bears dark red leaves
✏️
Câu ví dụ
We added radicchio to our pasta dish , and it gave a wonderful contrast to the other ingredients .
Chúng tôi đã thêm radicchio vào món mì ống của mình, và nó tạo nên sự tương phản tuyệt vời với các nguyên liệu khác.
✅
Luyện tập

"radicchio" nghĩa là gì?