chicory
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
rau diếp xoăn, cây cải ô rô
Đừng chỉ tra "chicory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a blue-flowered herb of the daisy family, the root of which can be used with coffee and the leaves of which eaten in a salad
Câu ví dụ
It was a rainy day, and she found comfort in a warm cup of chicory tea.
Đó là một ngày mưa, và cô ấy tìm thấy sự an ủi trong một tách trà cây diếp xoăn ấm áp.
Luyện tập
"chicory" nghĩa là gì?