chicory

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rau diếp xoăn, cây cải ô rô
🎯
Đừng chỉ tra "chicory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a blue-flowered herb of the daisy family, the root of which can be used with coffee and the leaves of which eaten in a salad
✏️
Câu ví dụ
It was a rainy day, and she found comfort in a warm cup of chicory tea.
Đó là một ngày mưa, và cô ấy tìm thấy sự an ủi trong một tách trà cây diếp xoăn ấm áp.
✅
Luyện tập

"chicory" nghĩa là gì?