Nghĩa tiếng Việt
ngò, rau mùi
Đừng chỉ tra "cilantro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a leafy herb that has a strong and slightly sour taste
Câu ví dụ
Some people dislike the taste of cilantro.
Một số người không thích mùi vị của rau mùi.
Luyện tập
"cilantro" nghĩa là gì?