questionably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngờ, theo cách không chắc chắn
Đừng chỉ tra "questionably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a doubtful and uncertain manner
Câu ví dụ
The legality of the action taken by the organization was questionably debated among experts .
Tính hợp pháp của hành động được thực hiện bởi tổ chức đã được đáng ngờ tranh luận giữa các chuyên gia.
Luyện tập
"questionably" nghĩa là gì?