Nghĩa tiếng Việt
được cho là, có lẽ
Đừng chỉ tra "purportedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner claimed or believed to be true, though there may be doubts about its correctness or validity
Câu ví dụ
The secret society , purportedly controlling global events , is the subject of various conspiracy theories .
Hội kín, được cho là kiểm soát các sự kiện toàn cầu, là chủ đề của nhiều thuyết âm mưu khác nhau.
Luyện tập
"purportedly" nghĩa là gì?