purportedly

/pɝˈpɔɹtɪdˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được cho là, có lẽ
🎯
Đừng chỉ tra "purportedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner claimed or believed to be true, though there may be doubts about its correctness or validity
✏️
Câu ví dụ
The secret society , purportedly controlling global events , is the subject of various conspiracy theories .
Hội kín, được cho là kiểm soát các sự kiện toàn cầu, là chủ đề của nhiều thuyết âm mưu khác nhau.
✅
Luyện tập

"purportedly" nghĩa là gì?