Nghĩa tiếng Việt
in ấn, khắc in
Đừng chỉ tra "printmaking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity of reproducing designs or pictures by pressing a raised surface covered in ink against paper
Luyện tập
"printmaking" nghĩa là gì?