Nghĩa tiếng Việt
chiếm ưu thế, thống trị
Đừng chỉ tra "predominant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having significant power and influence
Câu ví dụ
The predominant culture in the region is shaped by centuries of tradition .
Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực được định hình bởi hàng thế kỷ truyền thống.
Luyện tập
"predominant" nghĩa là gì?