predominant

/pɹɪˈdɑmənənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếm ưu thế, thống trị
🎯
Đừng chỉ tra "predominant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having significant power and influence
✏️
Câu ví dụ
The predominant culture in the region is shaped by centuries of tradition .
Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực được định hình bởi hàng thế kỷ truyền thống.
✅
Luyện tập

"predominant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Significance