Nghĩa tiếng Việt
quý giá, có giá trị cao
Đừng chỉ tra "precious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing qualities that make something rare or highly valuable
Câu ví dụ
The precious diamond ring was handed down from her grandmother .
Chiếc nhẫn kim cương quý giá được truyền lại từ bà của cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cute dễ thương, xinh xắn
Luyện tập
"precious" nghĩa là gì?