positively

/ˈpɑzətɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích cực, một cách thuận lợi
🎯
Đừng chỉ tra "positively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows a good or optimistic attitude, expressing approval, joy, or support
✏️
Câu ví dụ
The patient 's health improved positively after the successful treatment .
Sức khỏe của bệnh nhân được cải thiện tích cực sau khi điều trị thành công.
✅
Luyện tập

"positively" nghĩa là gì?