Nghĩa tiếng Việt
sự chơi, sự biểu diễn
Đừng chỉ tra "playing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action of making music by using an instrument
Câu ví dụ
The teacher corrected her playing technique.
Giáo viên đã sửa kỹ thuật chơi của cô ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
acting diễn xuất, sự thể hiện
Luyện tập
"playing" nghĩa là gì?