playing
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự chơi, sự biểu diễn
Definition (English)
the action of making music by using an instrument
Câu ví dụ
The teacher corrected her playing technique.
Giáo viên đã sửa kỹ thuật chơi của cô ấy.
Luyện tập
"playing" nghĩa là gì?