playing

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chơi, sự biểu diễn
💡
Definition (English)
the action of making music by using an instrument
✏️
Câu ví dụ
The teacher corrected her playing technique.
Giáo viên đã sửa kỹ thuật chơi của cô ấy.
Luyện tập

"playing" nghĩa là gì?