chess

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cờ vua
🎯
Đừng chỉ tra "chess" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strategic two-player board game where players move pieces with different abilities across a board with the objective of capturing the opponent's king
✏️
Câu ví dụ
They used an online app to play chess together .
Họ đã sử dụng một ứng dụng trực tuyến để chơi cờ vua cùng nhau.
✅
Luyện tập

"chess" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Games