Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, then chốt
Đừng chỉ tra "pivotal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
playing a crucial role or serving as a key point of reference
Câu ví dụ
The pivotal role of volunteers in disaster relief efforts is evident in their ability to provide immediate assistance to affected communities .
Vai trò quan trọng của các tình nguyện viên trong nỗ lực cứu trợ thảm họa được thể hiện rõ qua khả năng cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho các cộng đồng bị ảnh hưởng.
Luyện tập
"pivotal" nghĩa là gì?