Nghĩa tiếng Việt
đang chờ, chờ quyết định
Đừng chỉ tra "pending" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
awaiting a decision, resolution, or completion
Câu ví dụ
The application is pending approval from the admissions committee.
Đơn đăng ký đang chờ phê duyệt từ hội đồng tuyển sinh.
Luyện tập
"pending" nghĩa là gì?