pending

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đang chờ, chờ quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "pending" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
awaiting a decision, resolution, or completion
✏️
Câu ví dụ
The application is pending approval from the admissions committee.
Đơn đăng ký đang chờ phê duyệt từ hội đồng tuyển sinh.
✅
Luyện tập

"pending" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance