peace out

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Peace out, Hẹn gặp lại
🎯
Đừng chỉ tra "peace out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to bid farewell or to say goodbye in a relaxed and casual manner
✏️
Câu ví dụ
Thanks for the good times .Peace out , my friends !
Cảm ơn vì những khoảnh khắc tuyệt vời. Peace out, các bạn của tôi.
✅
Luyện tập

"peace out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Farewell