Nghĩa tiếng Việt
cơ hội
Đừng chỉ tra "opportunistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
taking advantage of opportunities, often with little regard for ethical considerations or the needs of others
Câu ví dụ
He displayed opportunistic behavior by taking credit for his colleague 's ideas whenever it benefited him .
Anh ấy thể hiện hành vi cơ hội bằng cách nhận công lao cho ý tưởng của đồng nghiệp bất cứ khi nào nó có lợi cho mình.
Luyện tập
"opportunistic" nghĩa là gì?