Nghĩa tiếng Việt
có thể quan sát được, có thể nhìn thấy
Đừng chỉ tra "observable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be seen or perceived
Câu ví dụ
The researchers focused on the observable phenomena in the experiment to draw their conclusions .
Các nhà nghiên cứu tập trung vào các hiện tượng có thể quan sát được trong thí nghiệm để rút ra kết luận.
Luyện tập
"observable" nghĩa là gì?