observable

/əbˈzɝvəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể quan sát được, có thể nhìn thấy
🎯
Đừng chỉ tra "observable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be seen or perceived
✏️
Câu ví dụ
The researchers focused on the observable phenomena in the experiment to draw their conclusions .
Các nhà nghiên cứu tập trung vào các hiện tượng có thể quan sát được trong thí nghiệm để rút ra kết luận.
✅
Luyện tập

"observable" nghĩa là gì?