factual

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thực tế, khách quan
🎯
Đừng chỉ tra "factual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
based on facts or reality, rather than opinions or emotions
✏️
Câu ví dụ
The database contains factual data about various species of animals .
Cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu thực tế về các loài động vật khác nhau.
✅
Luyện tập

"factual" nghĩa là gì?