Nghĩa tiếng Việt
thực tế, khách quan
Đừng chỉ tra "factual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on facts or reality, rather than opinions or emotions
Câu ví dụ
The database contains factual data about various species of animals .
Cơ sở dữ liệu chứa dữ liệu thực tế về các loài động vật khác nhau.
Luyện tập
"factual" nghĩa là gì?