Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, có sự khác biệt tinh vi
Đừng chỉ tra "nuanced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing subtle differences or complexities, often in a way that requires careful consideration
Câu ví dụ
The painting was nuanced, with delicate shades and textures.
Bức tranh có sắc thái tinh tế, với những màu sắc và kết cấu tinh tế.
Luyện tập
"nuanced" nghĩa là gì?