Nghĩa tiếng Việt
chuẩn mực, theo tiêu chuẩn
Đừng chỉ tra "normative" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
based on established standards or what is typical
Câu ví dụ
The teacher encouraged normative classroom conduct .
Giáo viên khuyến khích hành vi chuẩn mực trong lớp học.
Luyện tập
"normative" nghĩa là gì?